DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.093 26.123 26.373
EURO 30.172 30.477 31.762
SINGAPORE DOLLAR 20.211 20.415 21.111
THAILAND BAHT 718 798 832
AUSTRALIAN DOLLAR 18.553 18.741 19.341
CANADIAN DOLLAR 18.742 18.931 19.537
SWISS FRANC 32.972 33.305 34.372
YUAN RENMINBI 3.771 3.809 3.931
DANISH KRONE 0 4.068 4.223
POUND STERLING 34.853 35.205 36.333
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.425
INDIAN RUPEE 0 277 289
YEN 162 163 172
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.488 89.631
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.645 6.790
NORWEGIAN KRONER 0 2.799 2.917
RUSSIAN RUBLE 0 337 374
SAUDI RIAL 0 6.973 7.273
SWEDISH KRONA 0 2.791 2.909
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính