DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Vàng SJC 5 chỉ 167.500 170.020
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 167.500 170.030
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 167.300 169.800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 167.300 169.900
Nữ trang 99,99% 165.300 168.300
Nữ trang 99% 160.134 166.634
Nữ trang 75% 117.488 126.388
Nữ trang 68% 105.705 114.605
Nữ trang 61% 93.923 102.823
Nữ trang 58,3% 89.379 98.279
Nữ trang 41,7% 61.438 70.338
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167.500 170.000
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.095 26.125 26.355
EURO 30.111 30.416 31.698
YEN 160 162 171
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.436 89.574
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.587 6.730
NORWEGIAN KRONER 0 2.762 2.879
RUSSIAN RUBLE 0 334 369
SAUDI RIAL 0 6.978 7.278
SWEDISH KRONA 0 2.811 2.930
SINGAPORE DOLLAR 20.120 20.323 21.015
THAILAND BAHT 722 802 836
AUSTRALIAN DOLLAR 18.355 18.541 19.134
CANADIAN DOLLAR 18.783 18.973 19.580
SWISS FRANC 32.862 33.194 34.256
YUAN RENMINBI 3.760 3.798 3.919
DANISH KRONE 0 4.059 4.214
POUND STERLING 34.641 34.991 36.110
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 280 292
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính