DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Vàng SJC 5 chỉ 171.000 174.520
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 171.000 174.530
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 170.800 174.300
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 170.800 174.400
Nữ trang 99,99% 168.800 172.800
Nữ trang 99% 164.589 171.089
Nữ trang 75% 120.863 129.763
Nữ trang 68% 108.766 117.666
Nữ trang 61% 96.669 105.569
Nữ trang 58,3% 92.002 100.902
Nữ trang 41,7% 63.315 72.215
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 174.500
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.112 26.142 26.362
EURO 29.606 29.905 31.166
SINGAPORE DOLLAR 19.954 20.155 20.842
THAILAND BAHT 711 790 824
AUSTRALIAN DOLLAR 17.727 17.907 18.480
CANADIAN DOLLAR 18.441 18.627 19.224
SWISS FRANC 32.150 32.475 33.515
YUAN RENMINBI 3.732 3.769 3.890
DANISH KRONE 0 3.992 4.145
POUND STERLING 33.946 34.289 35.387
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.425
INDIAN RUPEE 0 282 294
YEN 160 161 170
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.362 89.499
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.462 6.602
NORWEGIAN KRONER 0 2.652 2.765
RUSSIAN RUBLE 0 313 346
SAUDI RIAL 0 6.977 7.277
SWEDISH KRONA 0 2.736 2.852
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính