DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.680 25.710 26.090
EURO 29.368 29.665 30.917
YEN 163 165 174
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 83.990 88.063
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.304 6.441
NORWEGIAN KRONER 0 2.757 2.874
RUSSIAN RUBLE 0 288 319
SAUDI RIAL 0 6.858 7.153
SWEDISH KRONA 0 2.649 2.762
SINGAPORE DOLLAR 19.951 20.152 20.840
THAILAND BAHT 695 773 805
AUSTRALIAN DOLLAR 18.256 18.441 19.032
CANADIAN DOLLAR 18.329 18.514 19.107
SWISS FRANC 31.218 31.533 32.544
YUAN RENMINBI 3.764 3.802 3.923
DANISH KRONE 0 3.959 4.110
POUND STERLING 34.216 34.562 35.669
HONGKONG DOLLAR 3.209 3.242 3.366
INDIAN RUPEE 0 271 282
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính