DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.790 25.820 26.200
EURO 29.090 29.384 30.624
AUSTRALIAN DOLLAR 18.030 18.212 18.796
CANADIAN DOLLAR 18.121 18.304 18.891
SWISS FRANC 30.749 31.060 32.055
YUAN RENMINBI 3.779 3.818 3.940
DANISH KRONE 0 3.920 4.070
POUND STERLING 33.855 34.197 35.292
HONGKONG DOLLAR 3.222 3.254 3.379
INDIAN RUPEE 0 270 281
YEN 161 162 172
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.155 88.235
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.285 6.422
NORWEGIAN KRONER 0 2.705 2.820
RUSSIAN RUBLE 0 293 324
SAUDI RIAL 0 6.886 7.183
SWEDISH KRONA 0 2.594 2.704
SINGAPORE DOLLAR 19.847 20.048 20.731
THAILAND BAHT 689 766 798
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính