DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.100 26.130 26.510
EURO 29.183 29.478 30.722
NORWEGIAN KRONER 0 2.685 2.799
RUSSIAN RUBLE 0 320 354
SAUDI RIAL 0 6.974 7.274
SWEDISH KRONA 0 2.644 2.756
SINGAPORE DOLLAR 19.832 20.032 20.715
THAILAND BAHT 687 763 795
AUSTRALIAN DOLLAR 17.883 18.064 18.642
CANADIAN DOLLAR 18.227 18.411 19.000
SWISS FRANC 31.413 31.731 32.747
YUAN RENMINBI 3.789 3.827 3.950
DANISH KRONE 0 3.933 4.083
POUND STERLING 34.151 34.496 35.600
HONGKONG DOLLAR 3.262 3.295 3.421
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 155 157 166
KOREAN WON 16 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.020 89.141
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.360 6.499
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính