DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.690 25.720 26.100
EURO 29.364 29.661 30.913
RUSSIAN RUBLE 0 290 321
SAUDI RIAL 0 6.863 7.159
SWEDISH KRONA 0 2.645 2.758
SINGAPORE DOLLAR 19.955 20.157 20.845
THAILAND BAHT 694 772 804
AUSTRALIAN DOLLAR 18.218 18.402 18.992
CANADIAN DOLLAR 18.291 18.476 19.068
SWISS FRANC 31.187 31.502 32.512
YUAN RENMINBI 3.765 3.803 3.925
DANISH KRONE 0 3.958 4.110
POUND STERLING 34.194 34.539 35.646
HONGKONG DOLLAR 3.211 3.243 3.367
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 163 164 174
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 84.022 88.097
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.301 6.439
NORWEGIAN KRONER 0 2.760 2.877
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính