DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 5 chỉ 168.600 171.620
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168.600 171.630
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 168.400 171.400
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 168.400 171.500
Nữ trang 99,99% 166.400 169.900
Nữ trang 99% 161.718 168.218
Nữ trang 75% 118.688 127.588
Nữ trang 68% 106.794 115.694
Nữ trang 61% 94.899 103.799
Nữ trang 58,3% 90.312 99.212
Nữ trang 41,7% 62.105 71.005
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.600 171.600
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.105 26.135 26.355
EURO 29.564 29.862 31.122
SINGAPORE DOLLAR 19.929 20.130 20.817
THAILAND BAHT 706 785 818
AUSTRALIAN DOLLAR 17.695 17.874 18.446
CANADIAN DOLLAR 18.534 18.721 19.321
SWISS FRANC 32.231 32.556 33.599
YUAN RENMINBI 3.713 3.751 3.871
DANISH KRONE 0 3.986 4.139
POUND STERLING 34.161 34.506 35.611
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.385 89.524
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.499 6.641
NORWEGIAN KRONER 0 2.666 2.779
RUSSIAN RUBLE 0 310 343
SAUDI RIAL 0 6.978 7.279
SWEDISH KRONA 0 2.737 2.853
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính