DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.497 29.795 31.052
US DOLLAR 26.080 26.110 26.490
AUSTRALIAN DOLLAR 18.011 18.193 18.775
CANADIAN DOLLAR 18.286 18.470 19.062
SWISS FRANC 31.751 32.072 33.099
YUAN RENMINBI 3.799 3.838 3.960
DANISH KRONE 0 3.976 4.128
POUND STERLING 34.448 34.796 35.910
HONGKONG DOLLAR 3.259 3.292 3.418
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 85.011 89.131
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.370 6.508
NORWEGIAN KRONER 0 2.703 2.818
RUSSIAN RUBLE 0 316 349
SAUDI RIAL 0 6.964 7.264
SWEDISH KRONA 0 2.701 2.816
SINGAPORE DOLLAR 19.967 20.169 20.856
THAILAND BAHT 695 772 805
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính