DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.297 29.593 30.843
US DOLLAR 25.700 25.730 26.110
SWISS FRANC 31.015 31.329 32.333
YUAN RENMINBI 3.766 3.804 3.926
DANISH KRONE 0 3.949 4.100
POUND STERLING 34.116 34.461 35.565
HONGKONG DOLLAR 3.212 3.244 3.368
INDIAN RUPEE 0 270 281
YEN 162 164 174
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 84.055 88.131
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.307 6.444
NORWEGIAN KRONER 0 2.730 2.846
RUSSIAN RUBLE 0 293 324
SAUDI RIAL 0 6.864 7.159
SWEDISH KRONA 0 2.622 2.733
SINGAPORE DOLLAR 19.909 20.111 20.797
THAILAND BAHT 692 769 801
AUSTRALIAN DOLLAR 18.101 18.284 18.870
CANADIAN DOLLAR 18.248 18.432 19.023
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính