DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.260 29.555 30.802
US DOLLAR 26.076 26.106 26.466
SWISS FRANC 31.718 32.039 33.065
YUAN RENMINBI 3.780 3.818 3.940
DANISH KRONE 0 3.944 4.095
POUND STERLING 33.967 34.310 35.409
HONGKONG DOLLAR 3.261 3.294 3.420
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 156 158 166
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.004 89.124
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.389 6.528
NORWEGIAN KRONER 0 2.600 2.710
RUSSIAN RUBLE 0 318 352
SAUDI RIAL 0 6.964 7.264
SWEDISH KRONA 0 2.655 2.768
SINGAPORE DOLLAR 19.792 19.991 20.673
THAILAND BAHT 697 774 807
AUSTRALIAN DOLLAR 17.708 17.887 18.460
CANADIAN DOLLAR 18.049 18.231 18.815
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính