DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.400 29.697 30.950
US DOLLAR 25.910 25.940 26.320
YUAN RENMINBI 3.776 3.814 3.936
DANISH KRONE 0 3.962 4.114
POUND STERLING 34.401 34.748 35.861
HONGKONG DOLLAR 3.237 3.269 3.394
INDIAN RUPEE 0 273 284
YEN 159 160 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.626 88.728
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.319 6.457
NORWEGIAN KRONER 0 2.697 2.812
RUSSIAN RUBLE 0 301 334
SAUDI RIAL 0 6.919 7.217
SWEDISH KRONA 0 2.699 2.814
SINGAPORE DOLLAR 19.876 20.077 20.762
THAILAND BAHT 699 776 809
AUSTRALIAN DOLLAR 17.965 18.147 18.728
CANADIAN DOLLAR 18.282 18.467 19.058
SWISS FRANC 31.456 31.774 32.792
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính