DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 61.855 70.755
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Vàng SJC 5 chỉ 168.300 171.320
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168.300 171.330
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 167.800 170.800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 167.800 170.900
Nữ trang 99,99% 165.800 169.300
Nữ trang 99% 161.124 167.624
Nữ trang 75% 118.238 127.138
Nữ trang 68% 106.386 115.286
Nữ trang 61% 94.533 103.433
Nữ trang 58,3% 89.962 98.862
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.300 171.300
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.098 26.128 26.358
EURO 30.175 30.480 31.766
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.485 89.628
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.596 6.740
NORWEGIAN KRONER 0 2.750 2.867
RUSSIAN RUBLE 0 330 365
SAUDI RIAL 0 6.981 7.281
SWEDISH KRONA 0 2.813 2.932
SINGAPORE DOLLAR 20.163 20.367 21.061
THAILAND BAHT 725 805 839
AUSTRALIAN DOLLAR 18.355 18.541 19.135
CANADIAN DOLLAR 18.742 18.931 19.537
SWISS FRANC 32.822 33.154 34.215
YUAN RENMINBI 3.764 3.802 3.924
DANISH KRONE 0 4.068 4.223
POUND STERLING 34.640 34.990 36.110
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 283 295
YEN 160 162 170
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính