DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.018 30.321 31.600
US DOLLAR 26.108 26.138 26.368
AUSTRALIAN DOLLAR 18.336 18.522 19.115
CANADIAN DOLLAR 18.771 18.961 19.568
SWISS FRANC 32.682 33.012 34.069
YUAN RENMINBI 3.756 3.794 3.915
DANISH KRONE 0 4.047 4.202
POUND STERLING 34.608 34.957 36.077
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 279 291
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.441 89.582
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.573 6.716
NORWEGIAN KRONER 0 2.771 2.889
RUSSIAN RUBLE 0 334 369
SAUDI RIAL 0 6.981 7.281
SWEDISH KRONA 0 2.792 2.911
SINGAPORE DOLLAR 20.084 20.286 20.978
THAILAND BAHT 718 797 831
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính