DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.099 26.129 26.379
EURO 30.114 30.418 31.701
RUSSIAN RUBLE 0 340 376
SAUDI RIAL 0 6.980 7.280
SWEDISH KRONA 0 2.775 2.893
SINGAPORE DOLLAR 20.165 20.369 21.064
THAILAND BAHT 717 797 831
AUSTRALIAN DOLLAR 18.564 18.752 19.352
CANADIAN DOLLAR 18.743 18.932 19.538
SWISS FRANC 32.891 33.224 34.288
YUAN RENMINBI 3.780 3.818 3.940
DANISH KRONE 0 4.061 4.216
POUND STERLING 34.729 35.079 36.203
HONGKONG DOLLAR 3.270 3.303 3.429
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 161 163 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.529 89.675
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.631 6.775
NORWEGIAN KRONER 0 2.809 2.928
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính