DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.133 29.427 30.669
US DOLLAR 26.106 26.136 26.456
AUSTRALIAN DOLLAR 17.686 17.864 18.436
CANADIAN DOLLAR 18.030 18.212 18.795
SWISS FRANC 31.598 31.917 32.939
YUAN RENMINBI 3.769 3.807 3.929
DANISH KRONE 0 3.926 4.077
POUND STERLING 33.770 34.111 35.203
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 277 289
YEN 157 159 167
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.068 89.191
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.316 6.454
NORWEGIAN KRONER 0 2.619 2.730
RUSSIAN RUBLE 0 335 370
SAUDI RIAL 0 6.974 7.275
SWEDISH KRONA 0 2.645 2.757
SINGAPORE DOLLAR 19.767 19.967 20.647
THAILAND BAHT 695 772 805
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính