DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99% 161.322 167.822
Nữ trang 75% 118.388 127.288
Nữ trang 68% 106.522 115.422
Nữ trang 61% 94.655 103.555
Nữ trang 58,3% 90.078 98.978
Nữ trang 41,7% 61.939 70.839
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Vàng SJC 5 chỉ 168.500 171.520
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168.500 171.530
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 168.000 171.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 168.000 171.100
Nữ trang 99,99% 166.000 169.500
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168.500 171.500
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.904 30.206 31.480
US DOLLAR 26.087 26.117 26.357
POUND STERLING 34.328 34.675 35.785
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.424
INDIAN RUPEE 0 282 294
YEN 160 161 170
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.408 89.548
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.538 6.680
NORWEGIAN KRONER 0 2.699 2.814
RUSSIAN RUBLE 0 321 355
SAUDI RIAL 0 6.974 7.274
SWEDISH KRONA 0 2.768 2.885
SINGAPORE DOLLAR 20.103 20.306 20.998
THAILAND BAHT 724 805 839
AUSTRALIAN DOLLAR 18.032 18.214 18.797
CANADIAN DOLLAR 18.512 18.699 19.298
SWISS FRANC 32.434 32.762 33.811
YUAN RENMINBI 3.753 3.790 3.912
DANISH KRONE 0 4.032 4.186
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính