DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.110 26.140 26.520
EURO 29.251 29.546 30.793
NORWEGIAN KRONER 0 2.696 2.811
RUSSIAN RUBLE 0 323 357
SAUDI RIAL 0 6.976 7.276
SWEDISH KRONA 0 2.667 2.780
SINGAPORE DOLLAR 19.884 20.085 20.770
THAILAND BAHT 691 768 800
AUSTRALIAN DOLLAR 17.944 18.125 18.706
CANADIAN DOLLAR 18.226 18.410 18.999
SWISS FRANC 31.491 31.809 32.828
YUAN RENMINBI 3.789 3.828 3.950
DANISH KRONE 0 3.942 4.093
POUND STERLING 34.248 34.594 35.702
HONGKONG DOLLAR 3.263 3.296 3.422
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 155 156 166
KOREAN WON 16 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.025 89.146
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.377 6.516
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính