DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.098 26.128 26.408
EURO 29.552 29.850 31.110
RUSSIAN RUBLE 0 344 380
SAUDI RIAL 0 6.976 7.276
SWEDISH KRONA 0 2.738 2.854
SINGAPORE DOLLAR 19.924 20.125 20.812
THAILAND BAHT 707 785 818
AUSTRALIAN DOLLAR 18.074 18.257 18.841
CANADIAN DOLLAR 18.405 18.591 19.187
SWISS FRANC 32.190 32.515 33.557
YUAN RENMINBI 3.787 3.826 3.948
DANISH KRONE 0 3.991 4.143
POUND STERLING 34.254 34.600 35.708
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 159 160 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.251 89.383
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.415 6.555
NORWEGIAN KRONER 0 2.725 2.841
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính