DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.125 29.419 30.661
US DOLLAR 26.050 26.080 26.460
CANADIAN DOLLAR 18.080 18.263 18.848
SWISS FRANC 31.621 31.940 32.963
YUAN RENMINBI 3.774 3.812 3.934
DANISH KRONE 0 3.932 4.083
POUND STERLING 34.237 34.583 35.690
HONGKONG DOLLAR 3.257 3.290 3.415
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.886 89.000
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.373 6.512
NORWEGIAN KRONER 0 2.630 2.741
RUSSIAN RUBLE 0 325 360
SAUDI RIAL 0 6.957 7.257
SWEDISH KRONA 0 2.653 2.766
SINGAPORE DOLLAR 19.765 19.965 20.646
THAILAND BAHT 694 771 804
AUSTRALIAN DOLLAR 17.729 17.908 18.482
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính