DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.352 29.649 30.900
US DOLLAR 25.900 25.930 26.310
AUSTRALIAN DOLLAR 17.962 18.143 18.725
CANADIAN DOLLAR 18.269 18.454 19.045
SWISS FRANC 31.351 31.667 32.682
YUAN RENMINBI 3.772 3.810 3.932
DANISH KRONE 0 3.956 4.107
POUND STERLING 34.369 34.716 35.829
HONGKONG DOLLAR 3.234 3.266 3.391
INDIAN RUPEE 0 272 284
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.506 88.603
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.320 6.458
NORWEGIAN KRONER 0 2.697 2.811
RUSSIAN RUBLE 0 301 333
SAUDI RIAL 0 6.915 7.213
SWEDISH KRONA 0 2.685 2.799
SINGAPORE DOLLAR 19.855 20.056 20.740
THAILAND BAHT 695 773 806
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính