DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.092 26.122 26.412
EURO 29.687 29.987 31.252
SAUDI RIAL 0 6.969 7.268
SWEDISH KRONA 0 2.735 2.851
SINGAPORE DOLLAR 19.970 20.171 20.859
THAILAND BAHT 711 790 823
AUSTRALIAN DOLLAR 18.061 18.243 18.828
CANADIAN DOLLAR 18.338 18.524 19.117
SWISS FRANC 32.234 32.560 33.603
YUAN RENMINBI 3.793 3.831 3.954
DANISH KRONE 0 4.001 4.154
POUND STERLING 34.392 34.739 35.852
HONGKONG DOLLAR 3.263 3.296 3.422
INDIAN RUPEE 0 276 287
YEN 159 160 169
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.154 89.281
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.419 6.559
NORWEGIAN KRONER 0 2.702 2.817
RUSSIAN RUBLE 0 345 382
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính