DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.770 25.800 26.180
EURO 29.025 29.318 30.555
KUWAITI DINAR 0 84.172 88.253
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.279 6.416
NORWEGIAN KRONER 0 2.703 2.817
RUSSIAN RUBLE 0 293 324
SAUDI RIAL 0 6.880 7.176
SWEDISH KRONA 0 2.585 2.695
SINGAPORE DOLLAR 19.826 20.026 20.709
THAILAND BAHT 686 763 795
AUSTRALIAN DOLLAR 17.991 18.172 18.755
CANADIAN DOLLAR 18.106 18.289 18.875
SWISS FRANC 30.681 30.991 31.984
YUAN RENMINBI 3.776 3.814 3.937
DANISH KRONE 0 3.912 4.061
POUND STERLING 33.869 34.211 35.308
HONGKONG DOLLAR 3.219 3.252 3.376
INDIAN RUPEE 0 269 281
YEN 161 162 172
KOREAN WON 16 18 20
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính