DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.180 29.475 30.719
US DOLLAR 25.760 25.790 26.170
AUSTRALIAN DOLLAR 18.017 18.199 18.782
CANADIAN DOLLAR 18.206 18.390 18.979
SWISS FRANC 30.969 31.282 32.285
YUAN RENMINBI 3.772 3.810 3.932
DANISH KRONE 0 3.933 4.083
POUND STERLING 34.087 34.431 35.534
HONGKONG DOLLAR 3.219 3.251 3.376
INDIAN RUPEE 0 269 281
YEN 162 164 173
KOREAN WON 17 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.140 88.219
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.300 6.437
NORWEGIAN KRONER 0 2.722 2.838
RUSSIAN RUBLE 0 291 323
SAUDI RIAL 0 6.877 7.173
SWEDISH KRONA 0 2.600 2.710
SINGAPORE DOLLAR 19.880 20.081 20.766
THAILAND BAHT 688 765 797
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính