DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.060 30.364 31.645
US DOLLAR 26.106 26.136 26.366
AUSTRALIAN DOLLAR 18.423 18.609 19.205
CANADIAN DOLLAR 18.826 19.017 19.626
SWISS FRANC 32.649 32.979 34.035
YUAN RENMINBI 3.759 3.797 3.918
DANISH KRONE 0 4.053 4.208
POUND STERLING 34.703 35.053 36.176
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 278 290
YEN 160 162 170
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.473 89.616
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.601 6.744
NORWEGIAN KRONER 0 2.774 2.891
RUSSIAN RUBLE 0 335 371
SAUDI RIAL 0 6.983 7.283
SWEDISH KRONA 0 2.792 2.911
SINGAPORE DOLLAR 20.121 20.324 21.017
THAILAND BAHT 717 796 830
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính