DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.222 29.517 30.762
US DOLLAR 26.076 26.106 26.466
AUSTRALIAN DOLLAR 17.760 17.940 18.514
CANADIAN DOLLAR 18.044 18.227 18.810
SWISS FRANC 31.684 32.004 33.029
YUAN RENMINBI 3.772 3.810 3.932
DANISH KRONE 0 3.939 4.089
POUND STERLING 34.199 34.544 35.651
HONGKONG DOLLAR 3.257 3.290 3.416
INDIAN RUPEE 0 275 287
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.978 89.097
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.380 6.518
NORWEGIAN KRONER 0 2.631 2.742
RUSSIAN RUBLE 0 327 362
SAUDI RIAL 0 6.963 7.262
SWEDISH KRONA 0 2.658 2.770
SINGAPORE DOLLAR 19.797 19.997 20.679
THAILAND BAHT 695 772 805
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính