DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.119 29.413 30.655
US DOLLAR 25.800 25.830 26.210
CANADIAN DOLLAR 18.118 18.301 18.887
SWISS FRANC 30.754 31.064 32.060
YUAN RENMINBI 3.786 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 3.924 4.074
POUND STERLING 33.885 34.228 35.325
HONGKONG DOLLAR 3.223 3.256 3.380
INDIAN RUPEE 0 270 282
YEN 159 161 170
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.187 88.269
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.309 6.447
NORWEGIAN KRONER 0 2.706 2.821
RUSSIAN RUBLE 0 294 326
SAUDI RIAL 0 6.887 7.184
SWEDISH KRONA 0 2.597 2.707
SINGAPORE DOLLAR 19.836 20.036 20.720
THAILAND BAHT 689 765 797
AUSTRALIAN DOLLAR 18.067 18.250 18.834
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính