DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.530 29.829 31.087
US DOLLAR 25.960 25.990 26.370
AUSTRALIAN DOLLAR 18.066 18.249 18.833
CANADIAN DOLLAR 18.361 18.546 19.140
SWISS FRANC 31.427 31.745 32.761
YUAN RENMINBI 3.784 3.822 3.945
DANISH KRONE 0 3.980 4.132
POUND STERLING 34.525 34.874 35.991
HONGKONG DOLLAR 3.243 3.276 3.401
INDIAN RUPEE 0 272 284
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.760 88.869
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.383 6.522
NORWEGIAN KRONER 0 2.726 2.842
RUSSIAN RUBLE 0 293 324
SAUDI RIAL 0 6.935 7.234
SWEDISH KRONA 0 2.690 2.804
SINGAPORE DOLLAR 19.943 20.144 20.831
THAILAND BAHT 697 775 807
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính