DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.232 29.528 30.773
US DOLLAR 26.105 26.135 26.515
AUSTRALIAN DOLLAR 17.810 17.990 18.566
CANADIAN DOLLAR 18.202 18.386 18.974
SWISS FRANC 31.331 31.648 32.661
YUAN RENMINBI 3.792 3.831 3.953
DANISH KRONE 0 3.940 4.090
POUND STERLING 34.121 34.466 35.570
HONGKONG DOLLAR 3.262 3.295 3.421
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 155 157 166
KOREAN WON 16 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.036 89.158
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.373 6.511
NORWEGIAN KRONER 0 2.666 2.779
RUSSIAN RUBLE 0 316 349
SAUDI RIAL 0 6.973 7.273
SWEDISH KRONA 0 2.660 2.773
SINGAPORE DOLLAR 19.847 20.047 20.730
THAILAND BAHT 693 770 803
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính