DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 25.900 25.930 26.310
EURO 29.727 30.028 31.295
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.404 6.544
NORWEGIAN KRONER 0 2.755 2.872
RUSSIAN RUBLE 0 301 333
SAUDI RIAL 0 6.917 7.215
SWEDISH KRONA 0 2.703 2.818
SINGAPORE DOLLAR 20.036 20.239 20.929
THAILAND BAHT 705 783 816
AUSTRALIAN DOLLAR 18.259 18.443 19.034
CANADIAN DOLLAR 18.495 18.682 19.281
SWISS FRANC 31.786 32.107 33.135
YUAN RENMINBI 3.788 3.826 3.949
DANISH KRONE 0 4.007 4.160
POUND STERLING 34.706 35.056 36.179
HONGKONG DOLLAR 3.238 3.270 3.395
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 159 160 170
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.676 88.781
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính