DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nóng
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.098 26.128 26.448
EURO 29.309 29.605 30.854
RUSSIAN RUBLE 0 337 374
SAUDI RIAL 0 6.972 7.272
SWEDISH KRONA 0 2.680 2.794
SINGAPORE DOLLAR 19.817 20.018 20.700
THAILAND BAHT 704 782 816
AUSTRALIAN DOLLAR 17.930 18.111 18.691
CANADIAN DOLLAR 18.125 18.308 18.894
SWISS FRANC 31.742 32.063 33.089
YUAN RENMINBI 3.787 3.826 3.948
DANISH KRONE 0 3.951 4.102
POUND STERLING 33.970 34.313 35.412
HONGKONG DOLLAR 3.263 3.296 3.422
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 157 159 167
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.091 89.216
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.283 6.420
NORWEGIAN KRONER 0 2.659 2.771
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính