DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Vàng SJC 5 chỉ 166.300 168.820
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 166.300 168.830
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 165.800 168.300
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 165.800 168.400
Nữ trang 99,99% 163.800 166.800
Nữ trang 99% 158.649 165.149
Nữ trang 75% 116.363 125.263
Nữ trang 68% 104.685 113.585
Nữ trang 61% 93.008 101.908
Nữ trang 58,3% 88.504 97.404
Nữ trang 41,7% 60.813 69.713
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.300 168.800
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.108 26.138 26.368
EURO 30.018 30.321 31.600
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.573 6.716
NORWEGIAN KRONER 0 2.771 2.889
RUSSIAN RUBLE 0 334 369
SAUDI RIAL 0 6.981 7.281
SWEDISH KRONA 0 2.792 2.911
SINGAPORE DOLLAR 20.084 20.286 20.978
THAILAND BAHT 718 797 831
AUSTRALIAN DOLLAR 18.336 18.522 19.115
CANADIAN DOLLAR 18.771 18.961 19.568
SWISS FRANC 32.682 33.012 34.069
YUAN RENMINBI 3.756 3.794 3.915
DANISH KRONE 0 4.047 4.202
POUND STERLING 34.608 34.957 36.077
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 279 291
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.441 89.582
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính