DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.589 29.888 31.149
US DOLLAR 26.097 26.127 26.407
AUSTRALIAN DOLLAR 18.103 18.286 18.871
CANADIAN DOLLAR 18.413 18.599 19.194
SWISS FRANC 32.251 32.577 33.620
YUAN RENMINBI 3.793 3.831 3.954
DANISH KRONE 0 3.988 4.141
POUND STERLING 34.241 34.587 35.694
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.425
INDIAN RUPEE 0 276 288
YEN 159 160 169
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.218 89.349
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.411 6.551
NORWEGIAN KRONER 0 2.731 2.847
RUSSIAN RUBLE 0 340 376
SAUDI RIAL 0 6.973 7.273
SWEDISH KRONA 0 2.729 2.845
SINGAPORE DOLLAR 19.881 20.082 20.767
THAILAND BAHT 708 787 821
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính