DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.593 29.892 31.154
US DOLLAR 26.100 26.130 26.410
AUSTRALIAN DOLLAR 17.940 18.121 18.701
CANADIAN DOLLAR 18.401 18.586 19.182
SWISS FRANC 32.097 32.422 33.460
YUAN RENMINBI 3.787 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 3.989 4.142
POUND STERLING 34.282 34.628 35.737
HONGKONG DOLLAR 3.264 3.297 3.423
INDIAN RUPEE 0 275 287
YEN 158 160 168
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.186 89.315
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.393 6.532
NORWEGIAN KRONER 0 2.724 2.839
RUSSIAN RUBLE 0 347 384
SAUDI RIAL 0 6.972 7.272
SWEDISH KRONA 0 2.712 2.827
SINGAPORE DOLLAR 19.906 20.107 20.793
THAILAND BAHT 705 783 816
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính