DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.794 30.095 31.365
US DOLLAR 26.094 26.124 26.404
AUSTRALIAN DOLLAR 18.278 18.462 19.054
CANADIAN DOLLAR 18.459 18.646 19.243
SWISS FRANC 32.530 32.858 33.910
YUAN RENMINBI 3.789 3.827 3.950
DANISH KRONE 0 4.016 4.170
POUND STERLING 34.436 34.784 35.898
HONGKONG DOLLAR 3.266 3.299 3.426
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 159 161 169
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 85.315 89.450
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.481 6.622
NORWEGIAN KRONER 0 2.760 2.877
RUSSIAN RUBLE 0 341 378
SAUDI RIAL 0 6.974 7.274
SWEDISH KRONA 0 2.750 2.866
SINGAPORE DOLLAR 19.960 20.162 20.849
THAILAND BAHT 710 789 823
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính