DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.866 30.168 31.440
US DOLLAR 26.134 26.164 26.394
DANISH KRONE 0 4.027 4.181
POUND STERLING 34.626 34.976 36.096
HONGKONG DOLLAR 3.268 3.301 3.427
INDIAN RUPEE 0 275 287
YEN 161 162 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.450 89.591
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.582 6.725
NORWEGIAN KRONER 0 2.790 2.908
RUSSIAN RUBLE 0 350 388
SAUDI RIAL 0 6.982 7.283
SWEDISH KRONA 0 2.775 2.892
SINGAPORE DOLLAR 20.093 20.296 20.987
THAILAND BAHT 714 793 826
AUSTRALIAN DOLLAR 18.397 18.582 19.178
CANADIAN DOLLAR 18.602 18.790 19.391
SWISS FRANC 32.782 33.113 34.174
YUAN RENMINBI 3.785 3.823 3.945
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính