DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.204 29.499 30.744
US DOLLAR 26.084 26.114 26.454
AUSTRALIAN DOLLAR 17.670 17.848 18.420
CANADIAN DOLLAR 18.074 18.257 18.841
SWISS FRANC 31.732 32.052 33.079
YUAN RENMINBI 3.769 3.807 3.929
DANISH KRONE 0 3.936 4.087
POUND STERLING 33.846 34.187 35.282
HONGKONG DOLLAR 3.259 3.292 3.418
INDIAN RUPEE 0 277 289
YEN 157 159 167
KOREAN WON 15 16 18
KUWAITI DINAR 0 84.955 89.073
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.370 6.508
NORWEGIAN KRONER 0 2.604 2.715
RUSSIAN RUBLE 0 326 361
SAUDI RIAL 0 6.964 7.264
SWEDISH KRONA 0 2.654 2.767
SINGAPORE DOLLAR 19.789 19.989 20.671
THAILAND BAHT 695 772 805
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính