DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.641 29.940 31.204
US DOLLAR 25.880 25.910 26.290
AUSTRALIAN DOLLAR 18.252 18.437 19.028
CANADIAN DOLLAR 18.336 18.521 19.115
SWISS FRANC 31.600 31.919 32.941
YUAN RENMINBI 3.784 3.822 3.945
DANISH KRONE 0 3.995 4.148
POUND STERLING 34.562 34.911 36.030
HONGKONG DOLLAR 3.236 3.268 3.393
INDIAN RUPEE 0 272 284
YEN 158 160 169
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.584 88.684
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.415 6.555
NORWEGIAN KRONER 0 2.736 2.852
RUSSIAN RUBLE 0 294 326
SAUDI RIAL 0 6.912 7.209
SWEDISH KRONA 0 2.685 2.798
SINGAPORE DOLLAR 19.999 20.201 20.890
THAILAND BAHT 702 780 813
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính