DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 30.074 30.378 31.659
US DOLLAR 26.102 26.132 26.382
AUSTRALIAN DOLLAR 18.615 18.803 19.405
CANADIAN DOLLAR 18.737 18.927 19.533
SWISS FRANC 32.866 33.198 34.261
YUAN RENMINBI 3.784 3.822 3.945
DANISH KRONE 0 4.055 4.210
POUND STERLING 34.719 35.069 36.192
HONGKONG DOLLAR 3.270 3.303 3.429
INDIAN RUPEE 0 274 286
YEN 162 163 172
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.534 89.679
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.640 6.785
NORWEGIAN KRONER 0 2.815 2.935
RUSSIAN RUBLE 0 341 377
SAUDI RIAL 0 6.983 7.283
SWEDISH KRONA 0 2.769 2.887
SINGAPORE DOLLAR 20.167 20.371 21.065
THAILAND BAHT 719 799 833
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính