DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.467 29.765 31.021
US DOLLAR 25.940 25.970 26.350
AUSTRALIAN DOLLAR 18.014 18.196 18.779
CANADIAN DOLLAR 18.285 18.469 19.061
SWISS FRANC 31.594 31.913 32.935
YUAN RENMINBI 3.780 3.818 3.941
DANISH KRONE 0 3.972 4.124
POUND STERLING 34.397 34.744 35.857
HONGKONG DOLLAR 3.240 3.273 3.398
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 159 161 170
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.723 88.830
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.334 6.472
NORWEGIAN KRONER 0 2.697 2.812
RUSSIAN RUBLE 0 301 334
SAUDI RIAL 0 6.928 7.226
SWEDISH KRONA 0 2.706 2.821
SINGAPORE DOLLAR 19.921 20.122 20.808
THAILAND BAHT 700 777 810
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính