DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.255 29.550 30.797
US DOLLAR 26.040 26.070 26.450
AUSTRALIAN DOLLAR 17.866 18.046 18.624
CANADIAN DOLLAR 18.220 18.404 18.994
SWISS FRANC 31.660 31.979 33.004
YUAN RENMINBI 3.780 3.819 3.941
DANISH KRONE 0 3.942 4.093
POUND STERLING 34.285 34.632 35.741
HONGKONG DOLLAR 3.256 3.289 3.415
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.854 88.967
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.393 6.532
NORWEGIAN KRONER 0 2.661 2.774
RUSSIAN RUBLE 0 322 357
SAUDI RIAL 0 6.952 7.251
SWEDISH KRONA 0 2.668 2.781
SINGAPORE DOLLAR 19.824 20.024 20.707
THAILAND BAHT 693 770 802
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính