DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Vàng SJC 5 chỉ 166.700 169.220
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 166.700 169.230
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 166.500 169.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 166.500 169.100
Nữ trang 99,99% 164.500 167.500
Nữ trang 99% 159.342 165.842
Nữ trang 75% 116.888 125.788
Nữ trang 68% 105.161 114.061
Nữ trang 61% 93.435 102.335
Nữ trang 58,3% 88.912 97.812
Nữ trang 41,7% 61.104 70.004
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166.700 169.200
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.100 26.130 26.360
EURO 30.037 30.341 31.621
KUWAITI DINAR 0 85.408 89.548
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.586 6.729
NORWEGIAN KRONER 0 2.774 2.892
RUSSIAN RUBLE 0 334 369
SAUDI RIAL 0 6.978 7.278
SWEDISH KRONA 0 2.799 2.918
SINGAPORE DOLLAR 20.103 20.306 20.998
THAILAND BAHT 720 800 833
AUSTRALIAN DOLLAR 18.371 18.556 19.150
CANADIAN DOLLAR 18.774 18.963 19.570
SWISS FRANC 32.715 33.046 34.104
YUAN RENMINBI 3.757 3.795 3.917
DANISH KRONE 0 4.049 4.204
POUND STERLING 34.643 34.993 36.114
HONGKONG DOLLAR 3.265 3.298 3.425
INDIAN RUPEE 0 279 291
YEN 159 161 170
KOREAN WON 15 17 19
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính