DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.378 29.675 30.928
US DOLLAR 25.700 25.730 26.110
POUND STERLING 34.200 34.545 35.652
HONGKONG DOLLAR 3.212 3.245 3.369
INDIAN RUPEE 0 270 282
YEN 163 164 174
KOREAN WON 17 19 20
KUWAITI DINAR 0 84.055 88.131
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.313 6.451
NORWEGIAN KRONER 0 2.754 2.871
RUSSIAN RUBLE 0 293 324
SAUDI RIAL 0 6.864 7.159
SWEDISH KRONA 0 2.644 2.756
SINGAPORE DOLLAR 19.942 20.144 20.831
THAILAND BAHT 694 771 804
AUSTRALIAN DOLLAR 18.202 18.386 18.975
CANADIAN DOLLAR 18.290 18.475 19.067
SWISS FRANC 31.153 31.468 32.476
YUAN RENMINBI 3.767 3.805 3.927
DANISH KRONE 0 3.960 4.111
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính