DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Tin nổi bật
Bản đồ hành chính
Giá vàng
Ngày: Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Tên Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Vàng SJC 5 chỉ 171.000 175.020
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 171.000 175.030
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 170.500 174.500
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 170.500 174.600
Nữ trang 99,99% 168.500 173.000
Nữ trang 99% 164.787 171.287
Nữ trang 75% 121.013 129.913
Nữ trang 68% 108.902 117.802
Nữ trang 61% 96.791 105.691
Nữ trang 58,3% 92.119 101.019
Nữ trang 41,7% 63.398 72.298
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171.000 175.000
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.111 26.141 26.361
EURO 29.939 30.242 31.518
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.520 6.662
NORWEGIAN KRONER 0 2.695 2.810
RUSSIAN RUBLE 0 320 354
SAUDI RIAL 0 6.975 7.275
SWEDISH KRONA 0 2.762 2.879
SINGAPORE DOLLAR 20.094 20.297 20.989
THAILAND BAHT 723 803 837
AUSTRALIAN DOLLAR 18.107 18.290 18.876
CANADIAN DOLLAR 18.536 18.723 19.322
SWISS FRANC 32.438 32.766 33.815
YUAN RENMINBI 3.744 3.782 3.903
DANISH KRONE 0 4.037 4.191
POUND STERLING 34.341 34.688 35.799
HONGKONG DOLLAR 3.267 3.300 3.426
INDIAN RUPEE 0 282 294
YEN 160 162 170
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 85.334 89.470
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính