DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
US DOLLAR 26.090 26.120 26.500
EURO 29.246 29.542 30.788
YEN 156 157 167
KOREAN WON 15 17 19
KUWAITI DINAR 0 84.988 89.107
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.375 6.514
NORWEGIAN KRONER 0 2.683 2.797
RUSSIAN RUBLE 0 318 352
SAUDI RIAL 0 6.970 7.270
SWEDISH KRONA 0 2.654 2.767
SINGAPORE DOLLAR 19.848 20.048 20.731
THAILAND BAHT 686 762 795
AUSTRALIAN DOLLAR 17.928 18.109 18.689
CANADIAN DOLLAR 18.191 18.375 18.964
SWISS FRANC 31.572 31.891 32.912
YUAN RENMINBI 3.786 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 3.942 4.093
POUND STERLING 34.274 34.620 35.729
HONGKONG DOLLAR 3.261 3.294 3.420
INDIAN RUPEE 0 271 283
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính