DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.771 30.071 31.340
US DOLLAR 25.900 25.930 26.310
AUSTRALIAN DOLLAR 18.132 18.315 18.901
CANADIAN DOLLAR 18.485 18.671 19.270
SWISS FRANC 31.905 32.227 33.260
YUAN RENMINBI 3.787 3.825 3.947
DANISH KRONE 0 4.012 4.166
POUND STERLING 34.698 35.048 36.171
HONGKONG DOLLAR 3.236 3.269 3.394
INDIAN RUPEE 0 271 283
YEN 159 161 170
KOREAN WON 16 18 20
KUWAITI DINAR 0 84.676 88.781
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.398 6.537
NORWEGIAN KRONER 0 2.750 2.867
RUSSIAN RUBLE 0 296 328
SAUDI RIAL 0 6.917 7.215
SWEDISH KRONA 0 2.708 2.823
SINGAPORE DOLLAR 20.008 20.210 20.899
THAILAND BAHT 701 779 812
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính