DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.134 29.429 30.670
US DOLLAR 26.040 26.070 26.450
AUSTRALIAN DOLLAR 17.704 17.883 18.456
CANADIAN DOLLAR 18.095 18.278 18.863
SWISS FRANC 31.438 31.756 32.773
YUAN RENMINBI 3.775 3.813 3.935
DANISH KRONE 0 3.927 4.077
POUND STERLING 34.162 34.508 35.613
HONGKONG DOLLAR 3.256 3.289 3.415
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 156 158 167
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 84.854 88.967
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.376 6.514
NORWEGIAN KRONER 0 2.633 2.744
RUSSIAN RUBLE 0 326 361
SAUDI RIAL 0 6.954 7.253
SWEDISH KRONA 0 2.649 2.761
SINGAPORE DOLLAR 19.762 19.962 20.643
THAILAND BAHT 692 768 801
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính