DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.882 30.184 31.458
US DOLLAR 26.107 26.137 26.387
POUND STERLING 34.285 34.631 35.740
HONGKONG DOLLAR 3.272 3.305 3.431
INDIAN RUPEE 0 273 285
YEN 161 162 171
KOREAN WON 15 17 18
KUWAITI DINAR 0 85.566 89.713
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.607 6.751
NORWEGIAN KRONER 0 2.774 2.891
RUSSIAN RUBLE 0 341 378
SAUDI RIAL 0 6.984 7.285
SWEDISH KRONA 0 2.739 2.855
SINGAPORE DOLLAR 20.070 20.273 20.964
THAILAND BAHT 714 793 826
AUSTRALIAN DOLLAR 18.381 18.566 19.161
CANADIAN DOLLAR 18.686 18.875 19.479
SWISS FRANC 32.690 33.020 34.078
YUAN RENMINBI 3.776 3.814 3.937
DANISH KRONE 0 4.028 4.182
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính