DỰ TRỮ QUỐC GIA

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC - BỘ TÀI CHÍNH

Bản đồ hành chính
Giá vàng
Dữ liệu không có sẵn.
Tỷ giá ngoại tệ
Ngày: Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
EURO 29.432 29.730 30.984
US DOLLAR 26.000 26.030 26.410
DANISH KRONE 0 3.967 4.118
POUND STERLING 34.353 34.700 35.812
HONGKONG DOLLAR 3.248 3.281 3.406
INDIAN RUPEE 0 274 285
YEN 160 161 171
KOREAN WON 16 18 19
KUWAITI DINAR 0 84.917 89.034
MALAYSIAN RINGGIT 0 6.347 6.485
NORWEGIAN KRONER 0 2.697 2.812
RUSSIAN RUBLE 0 304 337
SAUDI RIAL 0 6.945 7.244
SWEDISH KRONA 0 2.703 2.817
SINGAPORE DOLLAR 19.917 20.118 20.804
THAILAND BAHT 699 776 809
AUSTRALIAN DOLLAR 17.969 18.150 18.731
CANADIAN DOLLAR 18.222 18.406 18.996
SWISS FRANC 31.487 31.805 32.824
YUAN RENMINBI 3.788 3.826 3.949
Thông tin chứng khoán
Dữ liệu được lấy từ cổng thông tin điện tử Bộ tài chính